brown lacewing
Pronunciation
/bɹˈaʊn lˈeɪsuːɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "brown lacewing"trong tiếng Anh

Brown lacewing
01

con ruồi ren nhỏ màu tối, con lacewing nhỏ màu tối

small dark-colored lacewing fly
brown lacewing definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
brown lacewings
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng