Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
british
01
Anh
relating to the country, people, or culture of the United Kingdom
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
He loves reading works by famous British authors like Charles Dickens and Jane Austen.
Anh ấy thích đọc tác phẩm của các tác giả Anh nổi tiếng như Charles Dickens và Jane Austen.
British
01
Người Anh, Người Vương quốc Anh
a person from the United Kingdom
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
British
Các ví dụ
Many British live and work in other parts of Europe.
Nhiều người Anh sống và làm việc ở các phần khác của châu Âu.



























