to bring forth
bring
brɪng
bring
forth
fɔ:θ
fawth

Định nghĩa và ý nghĩa của "bring forth"trong tiếng Anh

to bring forth
01

sinh sản, sinh ra

to give birth and bring into being 
to bring forth definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
forth
động từ gốc
bring
thì hiện tại
bring forth
ngôi thứ ba số ít
brings forth
hiện tại phân từ
bringing forth
quá khứ đơn
brought forth
quá khứ phân từ
brought forth
Các ví dụ
The farm animals bring forth offspring regularly. 

Động vật trang trại sinh sản đều đặn.

02

tạm biệt, chia tay

to say goodbye to someone 
Các ví dụ
I will bring my friends forth before I leave the party. 

Tôi sẽ chia tay bạn bè trước khi rời khỏi bữa tiệc.

03

sản xuất, cho

to produce fruits or blossoms 
Các ví dụ
Each year, the cherry trees bring forth a spectacular display of pink blossoms. 

Mỗi năm, cây anh đào tạo ra một màn trình diễn ngoạn mục của hoa màu hồng.

04

đưa ra, đề xuất

to introduce new thoughts or concepts 
Các ví dụ
Can you bring forth any ideas for improving our project? 

Bạn có thể đưa ra bất kỳ ý tưởng nào để cải thiện dự án của chúng tôi không?

05

trưng bày, giới thiệu

to display something openly 
Các ví dụ
He brought forth the ancient artifact for the museum exhibition. 

Anh ấy trưng bày hiện vật cổ xưa cho triển lãm bảo tàng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng