Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to bring forth
[phrase form: bring]
01
sinh sản, sinh ra
to give birth and bring into being
Các ví dụ
The cat proudly brought forth a litter of kittens.
Con mèo tự hào sinh ra một lứa mèo con.
02
tạm biệt, chia tay
to say goodbye to someone
Các ví dụ
I will bring my family forth before I catch my flight.
Tôi sẽ chào tạm biệt gia đình trước khi bắt chuyến bay.
03
sản xuất, cho
to produce fruits or blossoms
Các ví dụ
The sunflowers in the field will soon bring forth their golden blooms under the summer sun.
Những cây hướng dương trên cánh đồng sẽ sớm mang lại những bông hoa vàng dưới ánh nắng mùa hè.
04
đưa ra, đề xuất
to introduce new thoughts or concepts
Các ví dụ
The team encouraged everyone to bring their suggestions forth during the meeting.
Nhóm đã khuyến khích mọi người đưa ra đề xuất của họ trong cuộc họp.
05
trưng bày, giới thiệu
to display something openly
Các ví dụ
The photographer brought forth a stunning series of photographs for the exhibition.
Nhiếp ảnh gia đã trình bày một loạt ảnh tuyệt đẹp cho triển lãm.



























