bring forth
bring
brɪng
bring
forth
fɔ:rθ
fawrth
British pronunciation
/bɹˈɪŋ fˈɔːθ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bring forth"trong tiếng Anh

to bring forth
[phrase form: bring]
01

sinh sản, sinh ra

to give birth and bring into being
to bring forth definition and meaning
example
Các ví dụ
The cat proudly brought forth a litter of kittens.
Con mèo tự hào sinh ra một lứa mèo con.
02

tạm biệt, chia tay

to say goodbye to someone
example
Các ví dụ
I will bring my family forth before I catch my flight.
Tôi sẽ chào tạm biệt gia đình trước khi bắt chuyến bay.
03

sản xuất, cho

to produce fruits or blossoms
example
Các ví dụ
The sunflowers in the field will soon bring forth their golden blooms under the summer sun.
Những cây hướng dương trên cánh đồng sẽ sớm mang lại những bông hoa vàng dưới ánh nắng mùa hè.
04

đưa ra, đề xuất

to introduce new thoughts or concepts
example
Các ví dụ
The team encouraged everyone to bring their suggestions forth during the meeting.
Nhóm đã khuyến khích mọi người đưa ra đề xuất của họ trong cuộc họp.
05

trưng bày, giới thiệu

to display something openly
example
Các ví dụ
The photographer brought forth a stunning series of photographs for the exhibition.
Nhiếp ảnh gia đã trình bày một loạt ảnh tuyệt đẹp cho triển lãm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store