brimstone
Pronunciation
/ˈbɹɪmstoʊn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "brimstone"trong tiếng Anh

Brimstone
01

lưu huỳnh, bướm lưu huỳnh

a butterfly with bright yellow or greenish wings found in Europe and Asia that feeds on nectar from buckthorn and other flowers
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
brimstones
02

lưu huỳnh, brimstone

an old name for sulfur
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng