Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Briefs
01
quần lót, quần sịp
legless underwear that fits tightly
Các ví dụ
She bought a pack of cotton briefs for her son.
Cô ấy đã mua một gói quần lót cotton cho con trai mình.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
quần lót, quần sịp