Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bricks-and-mortar
01
có cửa hàng thực tế, không chỉ bán online
(especially of a business) having a physical, real-world location
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
Many bricks-and-mortar shops now sell online too.
Nhiều cửa hàng thực tế giờ cũng bán hàng online.



























