Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Adder
01
rắn hổ mang, rắn độc
a small venomous snake of the family of vipers with a dark pattern, originated in Eurasia
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
adders
02
máy cộng, máy tính cộng
a machine that adds numbers
03
người cộng, người tính toán
a person who adds numbers



























