adder
Pronunciation
/ˈædɝ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "adder"trong tiếng Anh

01

rắn hổ mang, rắn độc

a small venomous snake of the family of vipers with a dark pattern, originated in Eurasia
adder definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
adders
02

máy cộng, máy tính cộng

a machine that adds numbers
03

người cộng, người tính toán

a person who adds numbers
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng