breech
breech
bri:ʧ
brich
breachbeech

Định nghĩa và ý nghĩa của "breech"trong tiếng Anh

Breech
01

nòng súng, buồng đạn

the back part of a gun's barrel where bullets are loaded 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
breeches
Các ví dụ
The safety procedures required checking the breech first when inspecting the unloaded weapon. 

Các thủ tục an toàn yêu cầu kiểm tra khóa nòng trước tiên khi kiểm tra vũ khí đã tháo đạn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng