break dance
break
breɪk
breik
dance
dɑ:ns
daans

Định nghĩa và ý nghĩa của "break dance"trong tiếng Anh

Break dance
01

break dance, breakdance

an energetic street dance style with acrobatic moves, originating in 1970s New York 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
break dances
Các ví dụ
He learned break dance moves from a local crew. 

Anh ấy đã học các động tác break dance từ một nhóm địa phương.

to break dance
01

nhảy breakdance, biểu diễn breakdance

do a break dance 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
thì hiện tại
break dance
ngôi thứ ba số ít
break dances
hiện tại phân từ
break dancing
quá khứ đơn
break danced
quá khứ phân từ
break danced
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng