Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Weighing scale
01
cân, cân điện tử
a device used to measure the weight of an object or a person
Các ví dụ
The luggage was placed on the weighing scale at the airport.
Hành lý được đặt trên cân tại sân bay.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cân, cân điện tử