weighing scale
weighing
weɪɪng
veiing
scale
skeɪl
skeil

Định nghĩa và ý nghĩa của "weighing scale"trong tiếng Anh

Weighing scale
01

cân, cân điện tử

a device used to measure the weight of an object or a person 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
weighing scales
Các ví dụ
The shop uses a weighing scale to measure fruits. 

Cửa hàng sử dụng cân để đo trái cây.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng