Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Peatland
01
đất than bùn, vùng đất than bùn
wet land that contains a thick layer of dead plants, mostly moss, which builds up over time and stores a lot of carbon
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
peatlands
Các ví dụ
Draining peatlands can release harmful gases into the air.
Việc thoát nước từ đất than bùn có thể giải phóng khí độc hại vào không khí.



























