as such
as
æz
āz
such
sʌʧ
sach

Định nghĩa và ý nghĩa của "as such"trong tiếng Anh

01

như vậy, đúng như vậy

in the exact way described 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
There is no rule as such, but it is a common habit. 

Không có quy tắc như vậy, nhưng đó là một thói quen phổ biến.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng