as such
as
æz
āz
such
sʌʧ
sach
British pronunciation
/az sˈʌtʃ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "as such"trong tiếng Anh

01

như vậy, đúng như vậy

in the exact way described
example
Các ví dụ
There is no danger as such, but care is needed.
Không có nguy hiểm như vậy, nhưng cần phải cẩn thận.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store