Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Shark attack
01
cuộc tấn công của cá mập, sự tấn công tâm lý đột ngột
an overwhelming, sudden psychological assault, like intrusive thoughts, anxiety spikes, or external pressures, that feels predatory or inescapable
Các ví dụ
During the exam, a shark attack of panic made her forget everything she'd studied.
Trong kỳ thi, một cuộc tấn công cá mập của sự hoảng loạn khiến cô ấy quên mọi thứ đã học.
Các ví dụ
Beaches closed after a shark attack was reported near the shore.
Các bãi biển đã đóng cửa sau khi có báo cáo về một cuộc tấn công của cá mập gần bờ.



























