Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Joint lock
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
joint locks
Các ví dụ
She escaped the joint lock by rolling with the pressure before her shoulder was fully immobilized.
Cô ấy thoát khỏi khóa khớp bằng cách lăn theo áp lực trước khi vai cô ấy bị bất động hoàn toàn.



























