technically speaking
tech
ˈtɛk
tek
nica
nɪk
nik
lly
li
li
spea
spi:
spi
king
kɪng
king
British pronunciation
/tˈɛknɪkli spˈiːkɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "technically speaking"trong tiếng Anh

technically speaking
01

về mặt kỹ thuật mà nói, nói một cách chính xác

in a way that follows exact facts, rules, or meanings
CollocationCollocation
example
Các ví dụ
Technically speaking, a tomato is a fruit.
Về mặt kỹ thuật mà nói, cà chua là một loại trái cây.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store