Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
generally speaking
01
nói chung, nhìn chung
without going into specific details or rare cases
cụm từ kết hợp
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Generally speaking, cats do not like water.
Nói chung, mèo không thích nước.



























