Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tapioca pearl
Các ví dụ
I love drinking bubble tea with tapioca pearls at the bottom.
Tôi thích uống trà sữa với trân châu ở dưới đáy.
She boiled the tapioca pearls until they turned soft and chewy.
Cô ấy luộc hạt trân châu cho đến khi chúng mềm và dai.



























