Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
Từ vựng
Ngữ pháp
Cụm từ
Cách phát âm
Đọc hiểu
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
ta
pio
ca
pearl
/ˌtæ.ˈpɪoʊ.kə pɜ:l/
or /tā.piow.kē pēl/
syllabuses
letters
ta
ˌtæ
tā
pio
ˈpɪoʊ
piow
ca
kə
kē
pearl
pɜ:l
pēl
/tˌapɪˈəʊkə pˈɜːl/
Noun (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "tapioca pearl"trong tiếng Anh
Tapioca pearl
DANH TỪ
01
hạt trân châu
, bột báng
small round balls made from tapioca starch, often used in drinks and desserts, that become soft and chewy when cooked
Các ví dụ
The dessert was topped with sweet syrup and
tapioca pearls
.
Món tráng miệng được phủ lên trên bằng xi-rô ngọt và
hạt trân châu
.
@langeek.co
Từ Gần
tapioca
taping knife
taping
taphouse
tapeworm
tapioca pudding
tapir
tapped out
tappet wrench
taproom
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App