Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Caravel
01
tàu caravel, tàu buồm nhanh
a small, fast sailing ship used in the past mainly by the Portuguese and Spanish
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
caravels
Các ví dụ
The museum has a model of a famous caravel from the 1400s.
Bảo tàng có một mô hình của một chiếc caravel nổi tiếng từ những năm 1400.



























