Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Beigli
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
beiglis
Các ví dụ
My grandmother bakes the most delicious beigli every Christmas, filled with walnuts and spices.
Bà tôi nướng những chiếc beigli ngon nhất vào mỗi dịp Giáng sinh, nhân đầy quả óc chó và gia vị.



























