Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Beigli
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
beiglis
Các ví dụ
The bakery downtown sells freshly made beigli during the holiday season.
Tiệm bánh ở trung tâm thành phố bán beigli mới làm trong mùa lễ.



























