Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Sea salt
Các ví dụ
The spa offers a rejuvenating scrub made from sea salt, known for its exfoliating and mineral-rich properties.
Spa cung cấp một loại tẩy tế bào chết trẻ hóa làm từ muối biển, được biết đến với đặc tính tẩy tế bào chết và giàu khoáng chất.



























