fish sauce
fish
fɪʃ
fish
sauce
sɔ:s
saws
British pronunciation
/fˈɪʃ sˈɔːs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "fish sauce"trong tiếng Anh

Fish sauce
01

nước mắm, mắm

a liquid condiment made by fermenting fish, typically anchovies, with salt, resulting in a dark, thin, and salty-tasting sauce
Wiki
example
Các ví dụ
The recipe calls for fish sauce to season the broth, giving it a rich, savory base.
Công thức yêu cầu nước mắm để nêm nếm nước dùng, tạo cho nó một nền tảng phong phú, đậm đà.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store