fish sauce
fish
fɪʃ
fish
sauce
sɔ:s
saws

Định nghĩa và ý nghĩa của "fish sauce"trong tiếng Anh

Fish sauce
01

nước mắm, mắm

a liquid condiment made by fermenting fish, typically anchovies, with salt, resulting in a dark, thin, and salty-tasting sauce 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
fish sauces
Các ví dụ
Adding a splash of fish sauce can enhance the depth of flavor in your stir-fry. 

Thêm một chút nước mắm có thể làm tăng độ sâu của hương vị trong món xào của bạn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng