Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Fish sauce
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
fish sauces
Các ví dụ
The recipe calls for fish sauce to season the broth, giving it a rich, savory base.
Công thức yêu cầu nước mắm để nêm nếm nước dùng, tạo cho nó một nền tảng phong phú, đậm đà.



























