Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Flour tortilla
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
flour tortillas
Các ví dụ
She wrapped the grilled chicken and vegetables in a warm flour tortilla to make a delicious burrito.
Cô ấy gói gà nướng và rau trong một bánh tortilla bột mì ấm để làm một chiếc burrito ngon lành.



























