Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Jack shit
01
không có gì, chẳng có gì
used to emphasize the state of insignificance, emptiness, or dissatisfaction
không tán thành
thân mật
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
He worked all day but got paid jack shit.
Anh ấy làm việc cả ngày nhưng chẳng được trả đồng nào.



























