Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Old goat
01
dê già, lão già dê
an older man who is seen as being lecherous or overly interested in women, often in a way that is considered inappropriate or embarrassing for his age
không tán thành
thân mật
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
dạng số nhiều
old goats
giống đực số ít
old goat
neutral form
lecherous older person
Các ví dụ
He’s just an old goat trying to flirt with all the younger women at the party.
Anh ta chỉ là một con dê già đang cố tán tỉnh tất cả những phụ nữ trẻ hơn tại bữa tiệc.
LanGeek



























