fudge it
fudge
fʌʤ
faj
it
ɪt
it

Định nghĩa và ý nghĩa của "fudge it"trong tiếng Anh

fudge it
01

kệ đi, bỏ qua đi

used to suggest altering, modifying, or handling a situation in a way that avoids the exact or proper solution, often by being dishonest or making something up 
không tán thành
thân mật
cách dùng cũ
Các ví dụ
This whole thing is a mess—fudge it, let’s just call it a day. 

Toàn bộ chuyện này là một mớ hỗn độn—giải quyết đại đi, hôm nay đến đây thôi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng