Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
fudge it
01
kệ đi, bỏ qua đi
used to suggest altering, modifying, or handling a situation in a way that avoids the exact or proper solution, often by being dishonest or making something up
không tán thành
thân mật
cách dùng cũ
Các ví dụ
This whole thing is a mess—fudge it, let’s just call it a day.
Toàn bộ chuyện này là một mớ hỗn độn—giải quyết đại đi, hôm nay đến đây thôi.



























