cheese it
cheese
ʧi:z
chiz
it
ɪt
it

Định nghĩa và ý nghĩa của "cheese it"trong tiếng Anh

cheese it
01

dừng lại đi, trốn đi

used to telll someone to stop doing something, especially when trying to avoid trouble or when someone is caught in an act 
thân mật
cách dùng cũ
Các ví dụ
When the boss walked in, we all heard someone shout, "Cheese it!" and everyone froze. 

Khi ông chủ bước vào, tất cả chúng tôi đều nghe thấy ai đó hét lên: "Dừng lại!" và mọi người đều đứng im.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng