Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tube spit
01
tia nước từ ống, sự phun nước từ ống
(surfing) the powerful rush of water and air that comes from a wave’s tube, often when a surfer is inside the barrel, causing a dramatic spray or mist
thân mật
chuyên ngành
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
tube spits
Các ví dụ
He managed to ride the wave perfectly and got an epic tube spit at the end.
Anh ấy đã lướt sóng một cách hoàn hảo và cuối cùng nhận được một ống phun ngoạn mục.



























