to  blow  chow
blow
bləʊ
blew
chow
ʧaʊ
chaw

Định nghĩa và ý nghĩa của "blow chow"trong tiếng Anh

to blow chow
01

to forcibly expelling the contents of the stomach through the mouth, 

không tán thành
hài hước
thành ngữ
Các ví dụ
He had too many drinks and ended up blowing chow all over the sidewalk. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng