Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
on hit
01
xuất sắc, ấn tượng
exceptionally good or impressive
tán thành
thân mật
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most on hit
so sánh hơn
more on hit
có thể phân cấp
Các ví dụ
That new game is on hit; the graphics are incredible!
Trò chơi mới đó đang hot; đồ họa thật tuyệt vời!



























