Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
|
Từ điển hình ảnh
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
in
a
heart
beat
/ɪn eɪ hɑ:t.bit/
or /in ei haat.bit/
âm tiết
âm vị
in
ɪn
in
a
eɪ
ei
heart
hɑ:t
haat
beat
bit
bit
Phrase (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "in a heartbeat"trong tiếng Anh
in a heartbeat
CỤM TỪ
01
immediately or very quickly
cách diễn đạt hằng ngày
thành ngữ
Các ví dụ
I would accept that job
in a heartbeat
.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Google Play
App Store
Từ Gần
in a fog
in a flash
in a fit of pique
in a calm sea every man is a pilot
in a body
in a huff
in a hurry
in a light
in a nutshell
in a pickle
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App
Cửa Hàng Ứng Dụng