in a heartbeat
in
ɪn
in
a
ei
heart
hɑ:t
haat
beat
bit
bit

Định nghĩa và ý nghĩa của "in a heartbeat"trong tiếng Anh

in a heartbeat
01

immediately or very quickly 

cách diễn đạt hằng ngày
thành ngữ
Các ví dụ
I would accept that job in a heartbeat. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng