Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
super duper
01
siêu tuyệt vời, cực kỳ vui nhộn
used to describe something that is exceptionally good, impressive, or intense
tán thành
thân mật
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most super duper
so sánh hơn
more super duper
có thể phân cấp
Các ví dụ
That concert was super duper fun!
Buổi hòa nhạc đó siêu siêu vui!



























