good heavens
good
ˈgʊd
good
hea
he
vens
vənz
vēnz

Định nghĩa và ý nghĩa của "good heavens"trong tiếng Anh

good heavens
01

Trời ơi!, Ôi trời!

used to express surprise, shock, or astonishment, often in response to something unexpected or difficult to believe 
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
Good heavens! I can't believe you managed to finish all of that work so quickly! 

Trời ơi! Tôi không thể tin rằng bạn đã hoàn thành tất cả công việc đó nhanh như vậy!

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng