Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Good sport
01
người chơi đẹp, người biết chấp nhận thua cuộc
a person who is agreeable, easygoing, and handles situations, especially losses or failures, with grace and good humor
tán thành
cách diễn đạt hằng ngày
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
good sports
Các ví dụ
Even though they lost the game, Sarah was a good sport and congratulated the winning team.
Mặc dù họ thua trận, Sarah đã là người chơi đẹp và chúc mừng đội chiến thắng.



























