Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Mezzo voce
01
mezzo voce, giọng vừa
a moderate or half voice, meaning to sing or play at a medium volume, not too loud or too soft
specialized
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
He whispered the lines mezzo voce, making them sound mysterious and delicate.
Anh ấy thì thầm những dòng mezzo voce, khiến chúng nghe thật bí ẩn và tinh tế.



























