Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Mezzo voce
01
mezzo voce, giọng vừa
a moderate or half voice, meaning to sing or play at a medium volume, not too loud or too soft
chuyên ngành
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The singer performed the aria mezzo voce, giving it a soft, intimate quality.
Ca sĩ đã trình bày aria mezzo voce, mang lại cho nó một chất lượng mềm mại, thân mật.



























