pow
pow
paʊ
paw
yowhowbowtau

Định nghĩa và ý nghĩa của "pow"trong tiếng Anh

01

bùm, đoàng

used to represent a sudden loud sound, such as an explosion, gunfire, or a strong impact, often seen in comics, cartoons, or informal speech 
hài hước
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
singular
not gender specific
Các ví dụ
The superhero landed a punch on the villain’s jawpow!—sending him flying across the room. 

Siêu anh hùng tung một cú đấm vào hàm của kẻ phản diện—bùm!—khiến hắn bay vọt khắp phòng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng