Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Trades
01
ấn phẩm ngành, tạp chí chuyên ngành
industry publications, such as The Hollywood Reporter and Variety, that provide news, analysis, and updates about the entertainment business
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
plural
not gender specific
tên riêng
dạng số nhiều
trades
Các ví dụ
The casting announcement was first reported in the trades.
Thông báo casting lần đầu được báo cáo trong các trades.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
antitrades
trades



























