Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to get on one's case
01
to criticize or nag someone persistently
Các ví dụ
Stop getting on his case — he ’s doing the best he can!
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to criticize or nag someone persistently