Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
|
Từ điển hình ảnh
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
to
get
on
one's
case
/gɛt ɒn wɒnz keɪs/
or /get on vonz keis/
âm tiết
get
gɛt
get
on
ɒn
on
<i>one's</i>
wɒnz
vonz
case
keɪs
keis
Phrase (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "get on one's case"trong tiếng Anh
to get on
one's
case
CỤM TỪ
01
to criticize or nag someone persistently
Các ví dụ
Mom keeps getting on my case about cleaning my room.
Thêm ví dụ
@langeek.co
Từ Gần
get on
get off the ground
get off on the foot
get off on
get off it
get on for
get on nerves
get on soapbox
get on the stick
get on to
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App
Cửa Hàng Ứng Dụng