Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Federal law
01
luật liên bang, pháp luật liên bang
a set of rules and regulations enacted and enforced by the national government of a country, applicable across all states or regions within its jurisdiction
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
federal laws
Các ví dụ
The new federal law requires stricter background checks for gun purchases.
Luật liên bang mới yêu cầu kiểm tra lý lịch chặt chẽ hơn đối với việc mua súng.



























