team player
team
ti:m
tim
player
pleɪə
pleie

Định nghĩa và ý nghĩa của "team player"trong tiếng Anh

Team player
01

người chơi đồng đội, đồng đội

a person who works well with others and prioritizes group goals over individual success 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
team players
Các ví dụ
She is known as a team player who supports her colleagues. 

Cô ấy được biết đến như một người chơi đồng đội luôn hỗ trợ đồng nghiệp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng