picture-book
Pronunciation
/pˈɪktʃɚbˈʊk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "picture-book"trong tiếng Anh

picture-book
01

như trong sách tranh, giống như trong sách tranh

exceptionally charming or picturesque, like scenes from a picture book
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most picture-book
so sánh hơn
more picture-book
có thể phân cấp
Các ví dụ
The couple ’s love story was like a picture-book romance, full of adventure and joy.
Câu chuyện tình yêu của cặp đôi giống như một cuốn tiểu thuyết tranh ảnh, đầy phiêu lưu và niềm vui.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng