picture-book
pic
pɪk
pik
ture
ʧə
chē
book
bʊk
book

Định nghĩa và ý nghĩa của "picture-book"trong tiếng Anh

picture-book
01

như trong sách tranh, giống như trong sách tranh

exceptionally charming or picturesque, like scenes from a picture book 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most picture-book
so sánh hơn
more picture-book
có thể phân cấp
Các ví dụ
The village looked like a picture-book scene, with its colorful houses and flowers everywhere. 

Ngôi làng trông giống như một cảnh trong sách tranh, với những ngôi nhà đầy màu sắc và hoa ở khắp nơi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng