Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Digital radio
01
radio kỹ thuật số, máy thu kỹ thuật số
a type of radio broadcasting that uses digital signals for transmitting audio, providing clearer sound quality compared to analog radio
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
digital radios
Các ví dụ
The station switched to digital radio for improved broadcasting.
Đài chuyển sang radio kỹ thuật số để phát sóng được cải thiện.



























