Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cowboy builder
01
thợ xây dựng cowboy, thợ xây dựng kém chất lượng
an unqualified or dishonest builder who does poor-quality work or overcharges for their services
informal
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cowboy builders
Các ví dụ
He warned his neighbor about hiring cowboy builders without checking reviews.
Anh ấy cảnh báo hàng xóm của mình về việc thuê những người xây dựng cowboy mà không kiểm tra đánh giá.



























