cowboy builder
Pronunciation
/kˈaʊbɔɪ bˈɪldɚ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cowboy builder"trong tiếng Anh

Cowboy builder
01

thợ xây dựng cowboy, thợ xây dựng kém chất lượng

an unqualified or dishonest builder who does poor-quality work or overcharges for their services
informal
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cowboy builders
Các ví dụ
He warned his neighbor about hiring cowboy builders without checking reviews.
Anh ấy cảnh báo hàng xóm của mình về việc thuê những người xây dựng cowboy mà không kiểm tra đánh giá.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng