cowboy builder
cow
ˈkaʊ
kaw
boy
bɔɪ
boy
buil
bɪl
bil
der

Định nghĩa và ý nghĩa của "cowboy builder"trong tiếng Anh

Cowboy builder
01

thợ xây dựng cowboy, thợ xây dựng kém chất lượng

an unqualified or dishonest builder who does poor-quality work or overcharges for their services 
thân mật
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cowboy builders
Các ví dụ
They hired a cowboy builder, and now the roof leaks after every rainstorm. 

Họ đã thuê một thợ xây cowboy, và bây giờ mái nhà bị dột sau mỗi trận mưa.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng