Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
additive-free
01
không có chất phụ gia, không chứa chất phụ gia
not containing any artificial chemicals or substances added to improve taste, appearance, or preservation
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most additive-free
so sánh hơn
more additive-free
có thể phân cấp
Các ví dụ
He only buys additive-free meat for his family.
Anh ấy chỉ mua thịt không có chất phụ gia cho gia đình mình.



























