Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
New Year's resolution
/nˈuː jˈɪɹz ɹˌɛzəlˈuːʃən/
New Year resolution
New Year's resolution
01
quyết tâm năm mới
a personal goal or promise made at the beginning of the year to improve oneself or achieve something
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
New Year's resolutions
Các ví dụ
Their New Year's resolution is to save more money this year.
Quyết tâm năm mới của họ là tiết kiệm nhiều tiền hơn trong năm nay.



























