Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Human genome
01
bộ gen người, DNA người hoàn chỉnh
the complete set of genetic material, including all DNA, in a human being
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
human genomes
Các ví dụ
The human genome consists of about 20,000 to 25,000 genes.
Bộ gen người bao gồm khoảng 20.000 đến 25.000 gen.



























