Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Satellite communication
01
thông tin vệ tinh, truyền thông vệ tinh
the transmission of information, such as data, voice, or video, through satellites orbiting the Earth
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
singular
not gender specific
Các ví dụ
Satellite communication enables global TV broadcasts and internet access.
Truyền thông vệ tinh cho phép phát sóng truyền hình toàn cầu và truy cập internet.
LanGeek



























